不深入 bù shēn rù · bất thâm nhập Hán Việt: bất thâm nhập · Pinyin: bù shēn rù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 深 (thâm) + 入 (nhập)Pinyinbù shēn rùHán Việtbất thâm nhậpCấu tạo不 + 深 + 入 · bất + thâm + nhập nghĩa thành phần: bất + thâm + nhập