不深入

bù shēn rùbất thâm nhập

Hán Việt: bất thâm nhập · Pinyin: bù shēn rù

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 深 (thâm) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hời hợt

Đức

  • Handedict oberflächlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

深入地 · 深入浅出 · 深入显出 · 深入人心 · 深入骨髓 · 深入 · 深入研究 · 深入…之中