不混溶 bất hỗn dong Hán Việt: bất hỗn dong Tổng quan phân lớp (bê tông...) Cấu tạo: 不 (bất) + 混 (hỗn) + 溶 (dong)Hán Việtbất hỗn dongCấu tạo不 + 混 + 溶 · bất + hỗn + dong nghĩa thành phần: bất + hỗn + dong Nghĩa ViệtCihui phân lớp (bê tông...)