不淹时 bất yêm thì Hán Việt: bất yêm thì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 淹 (yêm) + 时 (thì)Hán Việtbất yêm thìCấu tạo不 + 淹 + 时 · bất + yêm + thì nghĩa thành phần: bất + yêm + thì