不清不白
bất thanh bất bạch
Hán Việt: bất thanh bất bạch · Pinyin: bù qīng bù bái
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指名聲不好。《紅樓夢》第九○回:「所以設下這個毒法兒要把我拉在渾水裡,弄一個不清不白的名兒也未可知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不明白,不清楚。形容关系暧昧。