不清晰

bù qīng xī bất thanh tích

Hán Việt: bất thanh tích · Pinyin: bù qīng xī

Tổng quan

sự xơ ra, sự xoắn (tóc), sự mờ, sự mờ nhạt

Cấu tạo: (bất) + (thanh) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xơ ra, sự xoắn (tóc), sự mờ, sự mờ nhạt