不清洁地 bất thanh khiết địa Hán Việt: bất thanh khiết địa Tổng quan bẩn thỉu; nhơ nhuốc, xem unclean Cấu tạo: 不 (bất) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 地 (địa)Hán Việtbất thanh khiết địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 清 + 潔 + 地 · bất + thanh + khiết + địa nghĩa thành phần: bất + thanh + khiết + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không sạchMainlandKaggle Zh-Vi uncleanly Từ liên quan Gần nghĩa不清晰性 · 不清晰的 · 不清楚地 · 不清楚的 · 不清晰 · 不清楚 · 不清楚发音 · 不清洁