不清爽 bất thanh sảng Hán Việt: bất thanh sảng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 清 (thanh) + 爽 (sảng)Hán Việtbất thanh sảngCấu tạo不 + 清 + 爽 · bất + thanh + sảng nghĩa thành phần: bất + thanh + sảng Nghĩa EngCihui clouding