不清白

bất thanh bạch

Hán Việt: bất thanh bạch

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thanh) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不清白 ù qīngbái v.p. 1. have extramarital sex (of women) 2. impure (morally) 3. have a questionable history