不溫不火
bất ôn bất hỏa
Hán Việt: bất ôn bất hỏa · Pinyin: bù wēn bù huǒ
Tổng quan
(về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh | vừa phải | bình thường | (về người) điềm tĩnh | không nao núng
Nghĩa
Việt
- Cihui (về bán hàng, rating chương trình TV, v.v.) không nóng cũng không lạnh | vừa phải | bình thường | (về người) điềm tĩnh | không nao núng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不冷淡也不火爆,形容平淡适中:俩人的关系一直都~的丨二手房市场依然~。
Eng
- CC-CEDICT (of sales, TV show ratings etc) lukewarm|moderate|so-so|(of a person) calm|unruffled
- Cihui (of sales, TV show ratings etc) lukewarm/moderate/so-so/(of a person) calm/unruffled