不溶解 bất dong giải Hán Việt: bất dong giải Tổng quan làm cho không hoà tan được Cấu tạo: 不 (bất) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtbất dong giảiCấu tạo不 + 溶 + 解 · bất + dong + giải nghĩa thành phần: bất + dong + giải Nghĩa ViệtCihui làm cho không hoà tan được