不漏水 bù lòu shuǐ · bất lậu thủy Hán Việt: bất lậu thủy · Pinyin: bù lòu shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 漏 (lậu) + 水 (thủy)Pinyinbù lòu shuǐHán Việtbất lậu thủyCấu tạo不 + 漏 + 水 · bất + lậu + thủy nghĩa thành phần: bất + lậu + thủy