不漏的 bất lậu đích Hán Việt: bất lậu đích Tổng quan không rò, không có lỗ h Cấu tạo: 不 (bất) + 漏 (lậu) + 的 (đích)Hán Việtbất lậu đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 漏 + 的 · bất + lậu + đích nghĩa thành phần: bất + lậu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không rò rỉMainlandKaggle Zh-Vi leakless Từ liên quan Gần nghĩa不漏气的 · 不漏水的 · 漏的 · 不漏水