不滅地 bất diệt địa Hán Việt: bất diệt địa Tổng quan xem imperishable Cấu tạo: 不 (bất) + 滅 (diệt) + 地 (địa)Hán Việtbất diệt địaCấu tạo不 + 滅 + 地 · bất + diệt + địa nghĩa thành phần: bất + diệt + địa Nghĩa ViệtCihui xem imperishable