不灭地 bất diệt địa Hán Việt: bất diệt địa Tổng quan xem imperishable Cấu tạo: 不 (bất) + 滅 (diệt) + 地 (địa)Hán Việtbất diệt địaTừ loạitrạngCấu tạo不 + 滅 + 地 · bất + diệt + địa nghĩa thành phần: bất + diệt + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bất diệtMainlandKaggle Zh-Vi imperishably Từ liên quan Gần nghĩa不灭性 · 不灭的 · 不滅 · 不灭 · 不灭定律