不灰木

bù huī mù bất hôi mộc

Hán Việt: bất hôi mộc · Pinyin: bù huī mù

Tổng quan

a-mi-ăng; asbestos (khoáng chất mềm, màu xám, thể sợi, có thể dùng làm vật liệu chịu lửa hoặc cách nhiệt)。石棉的舊稱。

Cấu tạo: (bất) + (hôi) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a-mi-ăng; asbestos (khoáng chất mềm, màu xám, thể sợi, có thể dùng làm vật liệu chịu lửa hoặc cách nhiệt)。石棉的舊稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石棉的別名。參見「石棉」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种耐燃烧的矿物,多指石棉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种耐燃烧的矿物,多指石棉。

Eng

  • Cihui 不灰木 ùhuīmù n. <wr.> asbestos