不灵敏

bù líng mǐnbất linh mẫn

Hán Việt: bất linh mẫn · Pinyin: bù líng mǐn

Tổng quan

sự không có cảm giác; tính không nhạy cảm

Cấu tạo: 不 (bất) + 靈 (linh) + 敏 (mẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nhạy
  • Google Alex v6 tính không nhạy
  • Tần suất từ sự không có cảm giác; tính không nhạy cảm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi insensitiveness

Eng

  • Tần suất từ insensitiveness

Đức

  • Handedict Empfindungslosigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

不灵敏度 · 不灵敏性 · 灵敏度 · 不灵 · 不灵巧的 · 灵敏 · 不灵光 · 不灵巧