不燒磚 bất thiêu chuyên Hán Việt: bất thiêu chuyên Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 燒 (thiêu) + 磚 (chuyên)Hán Việtbất thiêu chuyênCấu tạo不 + 燒 + 磚 · bất + thiêu + chuyên nghĩa thành phần: bất + thiêu + chuyên Nghĩa EngCihui 不燒磚 ùshāozhuān n. adobe