不熱的

bất nhiệt đích

Hán Việt: bất nhiệt đích

Tổng quan

(nói về chất lỏng) âm ấm, lãnh đạm, thờ ơ, người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình

Cấu tạo: (bất) + (nhiệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nói về chất lỏng) âm ấm, lãnh đạm, thờ ơ, người lãnh đạm, người thờ ơ, người nhạt nhẽo, người hững hờ, người không sốt sắng, người thiếu nhiệt tình