不然则.

Tổng quan

(pháp lý) trừ phi

Cấu tạo: 不 (bất) + 然 (nhiên) + 則 (tắc) + .

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nếu không thì

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nisi

Từ liên quan

Gần nghĩa

不然的話 · 不然的话