不熄減 bất tức giảm Hán Việt: bất tức giảm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 熄 (tức) + 減 (giảm)Hán Việtbất tức giảmCấu tạo不 + 熄 + 減 · bất + tức + giảm nghĩa thành phần: bất + tức + giảm Nghĩa EngCihui undousing