不愛交際

bất ái giao tế

Hán Việt: bất ái giao tế

Tổng quan

/' n,sou 'biliti/, tính khó gần, tính khó chan hoà

Cấu tạo: (bất) + (ái) + (giao) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /' n,sou 'biliti/, tính khó gần, tính khó chan hoà