不愛人症 bất ái nhân chứng Hán Việt: bất ái nhân chứng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 愛 (ái) + 人 (nhân) + 症 (chứng)Hán Việtbất ái nhân chứngCấu tạo不 + 愛 + 人 + 症 · bất + ái + nhân + chứng nghĩa thành phần: bất + ái + nhân + chứng Nghĩa EngCihui 不愛人癥 ù'àirénzhèng n. <med.> aphilanthropia; aphilanthropy