不愛勞動 bù ài láo dòng · bất ái lao động Hán Việt: bất ái lao động · Pinyin: bù ài láo dòng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 愛 (ái) + 勞 (lao) + 動 (động)Pinyinbù ài láo dòngHán Việtbất ái lao độngCấu tạo不 + 愛 + 勞 + 動 · bất + ái + lao + động nghĩa thành phần: bất + ái + lao + động