不爱钱 bất ái tiễn Hán Việt: bất ái tiễn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 爱 (ái) + 钱 (tiễn)Hán Việtbất ái tiễnCấu tạo不 + 爱 + 钱 · bất + ái + tiễn nghĩa thành phần: bất + ái + tiễn