不爽快
bất sảng khoái
Hán Việt: bất sảng khoái · Pinyin: bù shuǎng kuài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不舒服。如:「一連幾天熬夜,我身體已感覺不爽快了。」 2.不乾脆。如:「該給人家的就給人家,別那麼不爽快!」
Hán Việt: bất sảng khoái · Pinyin: bù shuǎng kuài