不爽快

bù shuǎng kuàibất sảng khoái

Hán Việt: bất sảng khoái · Pinyin: bù shuǎng kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不舒服。如:「一連幾天熬夜,我身體已感覺不爽快了。」 2.不乾脆。如:「該給人家的就給人家,別那麼不爽快!」

Cấu tạo: 不 (bất) + 爽 (sảng) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó chịu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不舒服。如:「一連幾天熬夜,我身體已感覺不爽快了。」 2.不乾脆。如:「該給人家的就給人家,別那麼不爽快!」

Đức

  • Handedict unwohl, unglücklich

Từ liên quan

Gần nghĩa

不爽快的 · 爽快地 · 不爽累黍 · 不爽 · 爽快 · 不爽利 · 爽快的 · 不爽毫发