不牢靠 bù láo kào · bất lao kháo Hán Việt: bất lao kháo · Pinyin: bù láo kào Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 牢 (lao) + 靠 (kháo)Pinyinbù láo kàoHán Việtbất lao kháoCấu tạo不 + 牢 + 靠 · bất + lao + kháo nghĩa thành phần: bất + lao + kháo