不琅鼓
bất lang cổ
Hán Việt: bất lang cổ · Pinyin: bù láng gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種兒童玩具。轉動鼓面,鼓面旁的墜子會敲擊鼓面發出咚咚的聲響。舊時賣貨郎亦用此搖弄以代替叫賣。元.無名氏《漁樵記》第三折:「來了也。這不琅鼓兒響的是那老子,我出去問他一聲。」也作「波浪鼓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"不郎鼓"。