不理性 bù lǐ xìng·bất lí tính Hán Việt: bất lí tính · Pinyin: bù lǐ xìng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 理 (lí) + 性 (tính)Pinyinbù lǐ xìngHán Việtbất lí tínhTừ loạitínhCấu tạo不 + 理 + 性 · bất + lí + tính nghĩa thành phần: bất + lí + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phi lý tínhĐứcHandedict fantastisch Từ liên quan Gần nghĩa不理会 · 不理會 · 不理睬 · 不理解 · 理性的 · 理性论 · 不理不睬 · 不理