不理會
bất lí hội
Hán Việt: bất lí hội · Pinyin: bù lǐ huì
Tổng quan
không để ý tới: không đếm xỉa tới/không để ý đến/bất chấp/coi thường/coi nhẹ/lờ đi/phớt lờ/không thèm quan tâm/không chú ý/không để ý đến ai/không chú ý đến cái gì/bỏ qua/phớt tỉnh/không quan tâm/không can thiệp vào
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不理睬、不去處理。如:「他正專心在看電視,門鈴響了他也不理會。」
Eng
- Cihui 不理會 ù lǐhuì attr. inattentive; unmindful ◆v. pay no attention to