不理睬

bất lí thải

Hán Việt: bất lí thải

Tổng quan

THÁI không thèm nhìn; lờ đi

Cấu tạo: 不 (bất) + 理 (lí) + 睬 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thèm nhìn: lờ đi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be deaf to

Từ liên quan

Gần nghĩa

不理会 · 不理會 · 不理解 · 不理不睬 · 不理 · 不理会的 · 理睬 · 不理不睬的