不理碴兒 Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 理 (lí) + 碴 + 兒 (nhi)Cấu tạo不 + 理 + 碴 + 兒 Nghĩa EngCihui 不理碴兒 ù lǐchár v.o. don't care