不理解

bù lǐ jiěbất lí giải

Hán Việt: bất lí giải · Pinyin: bù lǐ jiě

Tổng quan

không hiểu

Cấu tạo: 不 (bất) + 理 (lí) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiểu lầm
  • VietPhrases không hiểu
  • Tần suất từ không hiểu

Đức

  • Handedict Missverständnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

不理会 · 不理會 · 不理睬 · 理解力 · 不理不睬 · 不理 · 不理会的 · 理解