不生断

bất sanh đoạn

Hán Việt: bất sanh đoạn

Tổng quan

bất sinh đoạn (術語)三斷之一。煩惱盡時,三途惡道之苦果永不生,不生即斷滅也。此謂之不生斷。☸

Cấu tạo: (bất) + (sanh) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất sinh đoạn (術語)三斷之一。煩惱盡時,三途惡道之苦果永不生,不生即斷滅也。此謂之不生斷。☸