不生气

bất sanh khí

Hán Việt: bất sanh khí

Tổng quan

không tức giận

Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không giận
  • VietPhrases không tức giận
  • Tần suất từ không tức giận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi keep one's hair on

Eng

  • Tần suất từ keep one's hair on

Từ liên quan

Gần nghĩa

不生斷 · 不生育 · 生气的 · 不生不灭 · 生气勃勃 · 不生 · 不生不滅 · 不生锈的