不生育 bất sanh dục Hán Việt: bất sanh dục Tổng quan vô sinh Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 育 (dục)Hán Việtbất sanh dụcTừ loạitínhCấu tạo不 + 生 + 育 · bất + sanh + dục nghĩa thành phần: bất + sanh + dục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô sinhBiên soạn infertileEngCihui 不生育 ù shēngyù attr. infertile Từ liên quan Gần nghĩa不生斷 · 不生气 · 生育率 · 不生不灭 · 不生 · 不生不滅 · 不生锈的 · 生育