不生锈 bù shēng xiù·bất sanh tú Hán Việt: bất sanh tú · Pinyin: bù shēng xiù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 生 (sanh) + 鏽 (tú)Pinyinbù shēng xiùHán Việtbất sanh túTừ loạiđộngCấu tạo不 + 生 + 鏽 · bất + sanh + tú nghĩa thành phần: bất + sanh + tú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không gỉĐứcHandedict rostfrei Từ liên quan Gần nghĩa不生锈的 · 不生斷 · 不生气 · 不生育 · 生锈的 · 不生不灭 · 不生 · 不生不滅