不由人

bù yóu rén bất do nhân

Hán Việt: bất do nhân · Pinyin: bù yóu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (do) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由不得自己、使人不由自主。元.王實甫《西廂記.第二本.第一折》:「他臉兒清秀身兒俊,性兒溫克情兒順,不由人口兒裡作念心兒裡印。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁不住,不由自主地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁不住,不由自主地。

Eng

  • Cihui 不由人 ùyóurén v.p. cannot but