不男不女

bất nam bất nữ

Hán Việt: bất nam bất nữ

Tổng quan

bất nam bất nữ

Cấu tạo: (bất) + (nam) + (bất) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất nam bất nữ

Eng

  • Cihui 不男不女 ùnánbùnǚ f.e. look neither like a woman nor a man