不留情 bất lưu tình Hán Việt: bất lưu tình Tổng quan không lưu tình Cấu tạo: 不 (bất) + 留 (lưu) + 情 (tình)Hán Việtbất lưu tìnhCấu tạo不 + 留 + 情 · bất + lưu + tình nghĩa thành phần: bất + lưu + tình Nghĩa ViệtCihui không lưu tìnhEngCihui 不留情 ù liúqíng v.o. be unforgiving/unmerciful