不異

bù yì bất dị

Hán Việt: bất dị · Pinyin: bù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (dị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相似、相同。《文選.羊祜.讓開府表》:「雖歷內外之寵,不異寒賤之家。」《三國演義》第八回:「小女貂蟬也。允蒙將軍錯愛,不異至親,故令其與將軍相見。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

相同