不當事

bù dāng shìbất đương sự

Hán Việt: bất đương sự · Pinyin: bù dāng shì

Tổng quan

SỰ xem nhẹ; không tiếc; xem thường

Cấu tạo: 不 (bất) + 當 (đương) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô dụng
  • Cihui coi như vô dụng

Eng

  • Cihui useless; regard as useless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不当地 · 不当的 · 不當緊 · 當事人 · 當事國 · 當事者 · 不當 · 不当令的