不当人

bất đương nhân

Hán Việt: bất đương nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罪過、不應該。《西遊記》第一回:「不當人!不當人!我拙漢衣食不全,怎敢當『神仙』二字?」