不当家

bất đương gia

Hán Việt: bất đương gia

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不負責管理事務。如:「現在我又不當家,如何幫得上忙呢?」 2.不應該。《醒世姻緣傳》第七八回:「阿彌陀佛!姐姐,你說的甚麼話,不當家!」