不当村 bất đương thôn Hán Việt: bất đương thôn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 当 (đương) + 村 (thôn)Hán Việtbất đương thônCấu tạo不 + 当 + 村 · bất + đương + thôn nghĩa thành phần: bất + đương + thôn