不当道

bất đương đạo

Hán Việt: bất đương đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đương) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 算不得、不算是。《董西廂》卷四:「一刻兒沒巴避抵一夏,不當道你個日光菩薩,沒轉移好教賢聖打。」