不疑杀

bất nghi sát

Hán Việt: bất nghi sát

Tổng quan

bất nghi sát (術語)三淨肉之一。謂此肉為不疑其為我而殺之淨肉也。☸

Cấu tạo: (bất) + (nghi) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất nghi sát (術語)三淨肉之一。謂此肉為不疑其為我而殺之淨肉也。☸