不疑的

bất nghi đích

Hán Việt: bất nghi đích

Tổng quan

tỏ ra tin cậy, tin người, không nghi ngờ

Cấu tạo: (bất) + (nghi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏ ra tin cậy, tin người, không nghi ngờ