不疲倦 bù pí juàn · bất bì quyện Hán Việt: bất bì quyện · Pinyin: bù pí juàn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 疲 (bì) + 倦 (quyện)Pinyinbù pí juànHán Việtbất bì quyệnCấu tạo不 + 疲 + 倦 · bất + bì + quyện nghĩa thành phần: bất + bì + quyện