不癢不痛 bù yǎng bù tòng · bất dưỡng bất thống Hán Việt: bất dưỡng bất thống · Pinyin: bù yǎng bù tòng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 癢 (dưỡng) + 不 (bất) + 痛 (thống)Pinyinbù yǎng bù tòngHán Việtbất dưỡng bất thốngCấu tạo不 + 癢 + 不 + 痛 · bất + dưỡng + bất + thống nghĩa thành phần: bất + dưỡng + bất + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 既不痛也不痒。比喻不中肯,没触及要害,不能彻底解决问题。