不痛地 bất thống địa Hán Việt: bất thống địa Tổng quan không đau đớn, không buồn đau Cấu tạo: 不 (bất) + 痛 (thống) + 地 (địa)Hán Việtbất thống địaCấu tạo不 + 痛 + 地 · bất + thống + địa nghĩa thành phần: bất + thống + địa Nghĩa ViệtCihui không đau đớn, không buồn đau