不痛地

bất thống địa

Hán Việt: bất thống địa

Tổng quan

không đau đớn, không buồn đau

Cấu tạo: 不 (bất) + 痛 (thống) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không đau đớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi painlessly

Từ liên quan

Gần nghĩa

不痛快 · 不痛的 · 不痛不痒 · 不痛 · 不痛啦