不瘟不火

bù wēn bù huǒ bất ôn bất hỏa

Hán Việt: bất ôn bất hỏa · Pinyin: bù wēn bù huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (ôn) + (bất) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘟:戏曲沉闷乏味;火:比喻紧急急促。指戏曲不沉闷乏味,也不急促。